chân lý

Học thuật
Thân thiện
chân lý

Một nhà khoa học cầm một quả táo rơi, minh họa cho chân lý về trọng lực.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều đúng đắn, phù hợp với thực tế khách quan quy luật của tự nhiên, xã hội: "Chân lý" khái niệm chỉ những nguyên lý, sự thật cơ bản đã được chứng minh thừa nhận rộng rãi, không thay đổi theo ý chí chủ quan của con người.
    • Lẽ phải, sự thật tối cao: Trong triết học đời sống, "chân lý" thường được hiểu giá trị đích thực, mục tiêu của sự tìm kiếm nhận thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Khoa học luôn hướng tới việc khám phá những chân lý của vũ trụ.
    • "Ở hiền gặp lành" một chân lý sống nhiều người tin theo.
    • Anh ấy đã dành cả đời để đi tìm chân lý cho riêng mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chân lý phổ quát": chỉ chân lý đúng trong mọi hoàn cảnh, mọi thời đại.
    • Tình yêu thương con người được coi một chân lý phổ quát.
  • "chân lý tuyệt đối": chỉ chân lý đúng trong mọi điều kiện, không ngoại lệ, thường được dùng trong triết học.
    • Các nhà triết học tranh luận về sự tồn tại của chân lý tuyệt đối.
  • "chân lý khách quan": chỉ chân lý tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào ý thức chủ quan của con người.
    • Sự tồn tại của trọng lực một chân lý khách quan.
Biến thể từ gần giống
  • Chân: Đây cách viết khác (thường dùng trong các văn bản chính thức theo quy định về chính tả) của từ "chân lý". Hai từ này đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau.
  • Sự thật (danh từ): Thường chỉ sự việc, hiện tượng đúng với thực tế đã xảy ra. "Sự thật" phạm vi cụ thể hơn so với "chân lý" mang tính nguyên lý, tổng quát.
    • Anh ta đã nói ra sự thật về vụ việc.
  • Lẽ phải (danh từ): Điều đúng đắn, phù hợp với đạo đức lương tâm, thường dùng trong phạm vi ứng xử giữa người với người.
    • Hãy hành động theo lẽ phải.
Từ đồng nghĩa
  • Sự thật: điều thật, đúng với thực tế.
  • Lẽ thật: điều đúng đắn (cách nói trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc tôn giáo).
  • Chân tướng: bản chất thật sự, hình dạng thật của sự việc (thường dùng khi nói về việc vén màn mật).
Thành ngữ liên quan
  • "Chân lý cụ thể": Thành ngữ nhấn mạnh rằng một nguyên lý đúng đắn phải được xem xét, vận dụng trong những hoàn cảnh, điều kiện cụ thể.
    • Đừng áp dụng máy móc, hãy nhớ rằng chân lý cụ thể.
  • "Chân lý thuộc về quần chúng": Thành ngữ thể hiện quan điểm cho rằng những điều đúng đắn cuối cùng sẽ được đông đảo mọi người thừa nhận ủng hộ.
    • bị che giấu, nhưng rồi chân lý thuộc về quần chúng.
chân lý

Một nhà khoa học cầm một quả táo rơi, minh họa cho chân lý về trọng lực.

  1. ,... x. chân lí,...